Kanji
譜
kanji character
bản nhạc
âm nhạc
nốt nhạc
khuông nhạc
bảng
gia phả
譜 kanji-譜 bản nhạc, âm nhạc, nốt nhạc, khuông nhạc, bảng, gia phả
譜
Ý nghĩa
bản nhạc âm nhạc nốt nhạc
Cách đọc
On'yomi
- がく ふ bản nhạc
- けい ふ gia phả
- ふ めん bản nhạc
Luyện viết
Nét: 1/19
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
楽 譜 bản nhạc, tờ nhạc -
譜 bản nhạc, nốt nhạc, bản tổng phổ... -
系 譜 gia phả, dòng dõi, cây gia đình... -
譜 面 bản nhạc, bản tổng phổ -
新 譜 nhạc mới phát hành, bản phát hành mới, bản nhạc mới... -
棋 譜 bản ghi ván cờ -
年 譜 biên niên sử -
譜 代 các thế hệ kế tiếp, lãnh chúa cha truyền con nối có tổ tiên ủng hộ Tokugawa Ieyasu trước trận Sekigahara -
譜 第 các thế hệ kế tiếp, lãnh chúa cha truyền con nối có tổ tiên ủng hộ Tokugawa Ieyasu trước trận Sekigahara -
譜 表 khuông nhạc, dòng kẻ nhạc, bản nhạc -
譜 本 sách nhạc truyền thống Nhật Bản -
印 譜 sách dấu triện, tập hợp con dấu -
音 譜 âm nhạc, nốt nhạc, ký hiệu âm nhạc -
花 譜 tập ảnh hoa -
画 譜 sách tranh (tranh vẽ, hình vẽ), sách về kỹ thuật và lý thuyết hội họa -
記 譜 viết bản nhạc -
曲 譜 nhạc phổ, bản nhạc -
採 譜 chép nhạc, ghi lại giai điệu -
作 譜 nhật ký công việc -
算 譜 chương trình máy tính -
暗 譜 thuộc lòng bản nhạc -
諳 譜 thuộc lòng bản nhạc -
譜 めくりngười lật trang -
譜 捲 りngười lật trang -
写 譜 sao chép bản nhạc -
総 譜 bản tổng phổ -
略 譜 gia phả tóm tắt, gia phả cô đọng, ký hiệu số hóa -
家 譜 gia phả, dòng dõi -
図 譜 sách tham khảo có minh họa, danh mục có hình ảnh minh họa -
牌 譜 phiếu ghi điểm