Từ vựng
譜表
ふひょう
vocabulary vocab word
khuông nhạc
dòng kẻ nhạc
bản nhạc
譜表 譜表 ふひょう khuông nhạc, dòng kẻ nhạc, bản nhạc
Ý nghĩa
khuông nhạc dòng kẻ nhạc và bản nhạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふひょう
vocabulary vocab word
khuông nhạc
dòng kẻ nhạc
bản nhạc