Từ vựng
新譜
しんぷ
vocabulary vocab word
nhạc mới phát hành
bản phát hành mới
bản nhạc mới
bản tổng phổ mới
新譜 新譜 しんぷ nhạc mới phát hành, bản phát hành mới, bản nhạc mới, bản tổng phổ mới
Ý nghĩa
nhạc mới phát hành bản phát hành mới bản nhạc mới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0