Từ vựng
系譜
けいふ
vocabulary vocab word
gia phả
dòng dõi
cây gia đình
phả hệ
系譜 系譜 けいふ gia phả, dòng dõi, cây gia đình, phả hệ
Ý nghĩa
gia phả dòng dõi cây gia đình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいふ
vocabulary vocab word
gia phả
dòng dõi
cây gia đình
phả hệ