Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
算譜
さんぷ
vocabulary vocab word
chương trình máy tính
算譜
sanpu
算譜
算譜
さんぷ
chương trình máy tính
さ
ん
ぷ
算
譜
さ
ん
ぷ
算
譜
さ
ん
ぷ
算
譜
Ý nghĩa
chương trình máy tính
chương trình máy tính
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
算譜
chương trình máy tính
さんぷ
算
tính toán, bói toán, con số...
そろ, サン
竹
tre
たけ, チク
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
譜
bản nhạc, âm nhạc, nốt nhạc...
フ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
普
phổ biến, rộng rãi, nói chung...
あまね.く, あまねし, フ
並
hàng, và, ngoài ra...
な.み, なみ, ヘイ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
业
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.