Từ vựng
図譜
ずふ
vocabulary vocab word
sách tham khảo có minh họa
danh mục có hình ảnh minh họa
図譜 図譜 ずふ sách tham khảo có minh họa, danh mục có hình ảnh minh họa
Ý nghĩa
sách tham khảo có minh họa và danh mục có hình ảnh minh họa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0