Kanji
話
kanji character
câu chuyện
cuộc nói chuyện
話 kanji-話 câu chuyện, cuộc nói chuyện
話
Ý nghĩa
câu chuyện và cuộc nói chuyện
Cách đọc
Kun'yomi
- はなす
- はなし あい thảo luận
- はなし あう thảo luận
- はなし ごえ giọng nói
On'yomi
- わ だい chủ đề
- でん わ cuộc gọi điện thoại
- たい わ đối thoại
Luyện viết
Nét: 1/13
Từ phổ biến
-
話 nói chuyện, bài diễn văn, tán gẫu... -
話 しnói chuyện, bài diễn văn, tán gẫu... -
話 題 chủ đề, đề tài, được bàn tán nhiều... -
電 話 cuộc gọi điện thoại, cuộc gọi điện, máy điện thoại... -
対 話 đối thoại, cuộc trò chuyện, cuộc nói chuyện... -
会 話 cuộc trò chuyện, cuộc nói chuyện, cuộc tán gẫu -
世 話 chăm sóc, trông nom, giúp đỡ... -
話 合 いthảo luận, cuộc nói chuyện, cuộc trò chuyện riêng tư... -
長 話 cuộc nói chuyện dài -
話 し合 いthảo luận, cuộc nói chuyện, cuộc trò chuyện riêng tư... -
作 り話 tiểu thuyết, câu chuyện bịa đặt, truyện ngụ ngôn... -
神 話 thần thoại, huyền thoại -
談 話 cuộc nói chuyện, cuộc trò chuyện, cuộc đối thoại... -
通 話 cuộc gọi điện thoại, nói chuyện qua điện thoại, cuộc gọi thoại (trên Internet)... -
童 話 truyện thiếu nhi, truyện cổ tích -
話 しあうthảo luận, nói chuyện với nhau -
話 合 うthảo luận, nói chuyện với nhau -
話 すnói chuyện, nói, trò chuyện... -
電 話 帳 danh bạ điện thoại, sổ danh bạ điện thoại -
話 し合 うthảo luận, nói chuyện với nhau -
民 話 truyện dân gian, truyện cổ tích dân gian, chuyện kể dân gian... -
話 声 giọng nói, giọng trò chuyện -
昔 話 chuyện xưa, truyện dân gian, huyền thoại... -
実 話 câu chuyện có thật -
立 話 nói chuyện đứng, đứng tán gẫu -
話 込 むnói chuyện say sưa -
話 し声 giọng nói, giọng trò chuyện - むかし
話 chuyện xưa, truyện dân gian, huyền thoại... -
話 しかけるgọi ai đó, bắt chuyện với ai, nói chuyện với ai... -
立 ち話 nói chuyện đứng, đứng tán gẫu