Từ vựng
話し
はなし
vocabulary vocab word
nói chuyện
bài diễn văn
tán gẫu
cuộc trò chuyện
chủ đề
đề tài
thảo luận
đàm phán
tranh cãi
tin đồn
lời đồn
câu chuyện
truyện
truyện ngụ ngôn
tình huống
chi tiết cụ thể
話し 話し はなし nói chuyện, bài diễn văn, tán gẫu, cuộc trò chuyện, chủ đề, đề tài, thảo luận, đàm phán, tranh cãi, tin đồn, lời đồn, câu chuyện, truyện, truyện ngụ ngôn, tình huống, chi tiết cụ thể
Ý nghĩa
nói chuyện bài diễn văn tán gẫu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0