Từ vựng
通話
つうわ
vocabulary vocab word
cuộc gọi điện thoại
nói chuyện qua điện thoại
cuộc gọi thoại (trên Internet)
cuộc gọi hội nghị truyền hình
lượt gọi (tính theo đơn vị thời gian cố định)
通話 通話 つうわ cuộc gọi điện thoại, nói chuyện qua điện thoại, cuộc gọi thoại (trên Internet), cuộc gọi hội nghị truyền hình, lượt gọi (tính theo đơn vị thời gian cố định)
Ý nghĩa
cuộc gọi điện thoại nói chuyện qua điện thoại cuộc gọi thoại (trên Internet)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0