Kanji
考
kanji character
suy xét
nghĩ kỹ
考 kanji-考 suy xét, nghĩ kỹ
考
Ý nghĩa
suy xét và nghĩ kỹ
Cách đọc
Kun'yomi
- かんがえる
- かんがえ
On'yomi
- さん こう tham khảo
- び こう ghi chú (để tham khảo)
- さん こう しょ sách tham khảo
Luyện viết
Nét: 1/6
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
考 えsuy nghĩ, ý nghĩ, quan điểm... -
参 考 tham khảo, tư vấn -
參 考 tham khảo, tư vấn -
備 考 ghi chú (để tham khảo), lời nhận xét, lưu ý -
考 えるsuy nghĩ (về), suy nghĩ kỹ, ngẫm nghĩ... -
考 慮 sự cân nhắc, việc xem xét -
思 考 suy nghĩ, sự cân nhắc, tư duy -
参 考 書 sách tham khảo, sách hỗ trợ học tập, sách giáo khoa bổ trợ... -
考 え方 cách suy nghĩ -
選 考 sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự sàng lọc -
考 古 学 khảo cổ học -
考 察 sự cân nhắc, sự điều tra, sự thẩm tra... -
考 証 nghiên cứu bằng chứng lịch sử, khảo cứu hiện vật lịch sử -
再 考 sự xem xét lại -
考 査 sự kiểm tra, sự xem xét, bài thi... -
考 え直 すsuy nghĩ lại, cân nhắc lại, đánh giá lại -
考 えなおすsuy nghĩ lại, cân nhắc lại, đánh giá lại -
考 えこむsuy ngẫm, trầm tư -
考 suy nghĩ, báo cáo điều tra về..., cha đã khuất -
考 えてみればnghĩ kỹ lại thì, suy đi tính lại -
考 案 kế hoạch, thiết bị, ý tưởng... -
考 按 kế hoạch, thiết bị, ý tưởng... -
考 え込 むsuy ngẫm, trầm tư -
考 えて見 ればnghĩ kỹ lại thì, suy đi tính lại -
論 考 nghiên cứu, thảo luận, luận bàn... -
考 えだすnghĩ ra, sáng chế ra, phát minh ra... -
考 え出 すnghĩ ra, sáng chế ra, phát minh ra... -
考 課 đánh giá, xếp loại -
考 究 điều tra, thẩm tra, nghiên cứu... -
考 量 sự cân nhắc, sự suy xét