Từ vựng
考案
こうあん
vocabulary vocab word
kế hoạch
thiết bị
ý tưởng
thiết kế
mưu mẹo
khái niệm
phát minh
考案 考案 こうあん kế hoạch, thiết bị, ý tưởng, thiết kế, mưu mẹo, khái niệm, phát minh
Ý nghĩa
kế hoạch thiết bị ý tưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0