Từ vựng
考える
かんがえる
vocabulary vocab word
suy nghĩ (về)
suy nghĩ kỹ
ngẫm nghĩ
trầm tư
suy ngẫm (về)
thiền định (về)
xem xét
ghi nhớ
tính đến
tính toán đến
nghĩ rằng
tin rằng
giữ (quan điểm)
đánh giá
kết luận
nghi ngờ
dự định (làm)
nghĩ đến (việc làm)
lên kế hoạch
dự đoán
dự kiến
mong đợi
tưởng tượng
nghĩ ra
suy nghĩ ra
bày mưu
nghĩ ra kế hoạch
coi (như)
xem (như)
nhìn nhận (như)
hiểu
quan điểm
考える 考える かんがえる suy nghĩ (về), suy nghĩ kỹ, ngẫm nghĩ, trầm tư, suy ngẫm (về), thiền định (về), xem xét, ghi nhớ, tính đến, tính toán đến, nghĩ rằng, tin rằng, giữ (quan điểm), đánh giá, kết luận, nghi ngờ, dự định (làm), nghĩ đến (việc làm), lên kế hoạch, dự đoán, dự kiến, mong đợi, tưởng tượng, nghĩ ra, suy nghĩ ra, bày mưu, nghĩ ra kế hoạch, coi (như), xem (như), nhìn nhận (như), hiểu, quan điểm
Ý nghĩa
suy nghĩ (về) suy nghĩ kỹ ngẫm nghĩ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0