Từ vựng
考え直す
かんがえなおす
vocabulary vocab word
suy nghĩ lại
cân nhắc lại
đánh giá lại
考え直す 考え直す かんがえなおす suy nghĩ lại, cân nhắc lại, đánh giá lại
Ý nghĩa
suy nghĩ lại cân nhắc lại và đánh giá lại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0