Từ vựng
考えてみれば
かんがえてみれば
vocabulary vocab word
nghĩ kỹ lại thì
suy đi tính lại
考えてみれば 考えてみれば かんがえてみれば nghĩ kỹ lại thì, suy đi tính lại
Ý nghĩa
nghĩ kỹ lại thì và suy đi tính lại
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
かんがえてみれば
vocabulary vocab word
nghĩ kỹ lại thì
suy đi tính lại