Kanji
罅
kanji character
vết nứt
khe hở
lỗ hổng
罅 kanji-罅 vết nứt, khe hở, lỗ hổng
罅
Ý nghĩa
vết nứt khe hở và lỗ hổng
Cách đọc
Kun'yomi
- ひび vết nứt
- ひび われ vết nứt
- ひび やき đồ gốm nứt men
- すき
On'yomi
- か げき vết nứt
- か れつ vết nứt
- れっ か vết nứt
- け
Luyện viết
Nét: 1/17