Kanji

笛

Ý nghĩa

sáo kèn clarinet ống sáo

Cách đọc

Kun'yomi

  • ふえ sáo
  • ふえ ふき người thổi sáo
  • ふえ だい cá hồng sao

On'yomi

  • き てき còi hơi nước
  • けい てき còi
  • てき し sáo ngang Trung Quốc

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠