Từ vựng
警笛
けいてき
vocabulary vocab word
còi
chuông báo động
còi huýt
còi sương mù
警笛 警笛 けいてき còi, chuông báo động, còi huýt, còi sương mù
Ý nghĩa
còi chuông báo động còi huýt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいてき
vocabulary vocab word
còi
chuông báo động
còi huýt
còi sương mù