Từ vựng
よし笛
vocabulary vocab word
sáo sậy
ống sáo bằng sậy
よし笛 よし笛 sáo sậy, ống sáo bằng sậy
よし笛
Ý nghĩa
sáo sậy và ống sáo bằng sậy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
sáo sậy
ống sáo bằng sậy