Từ vựng
あしぶえ
あしぶえ
vocabulary vocab word
sáo sậy
ống sáo bằng sậy
あしぶえ あしぶえ あしぶえ sáo sậy, ống sáo bằng sậy
Ý nghĩa
sáo sậy và ống sáo bằng sậy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あしぶえ
vocabulary vocab word
sáo sậy
ống sáo bằng sậy