Từ vựng
葦笛
あしぶえ
vocabulary vocab word
sáo sậy
ống sáo bằng sậy
葦笛 葦笛 あしぶえ sáo sậy, ống sáo bằng sậy
Ý nghĩa
sáo sậy và ống sáo bằng sậy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あしぶえ
vocabulary vocab word
sáo sậy
ống sáo bằng sậy