Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
響笛
きょうてき
vocabulary vocab word
ống rung
響笛
kyouteki
響笛
響笛
きょうてき
ống rung
きょ
う
て
き
響
笛
きょ
う
て
き
響
笛
きょ
う
て
き
響
笛
Ý nghĩa
ống rung
ống rung
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
響笛
ống rung
きょうてき
響
tiếng vang, âm thanh, vang vọng...
ひび.く, キョウ
鄉
𨙵
乡
阝
( 阜 )
nơi chốn, bộ thôn trái - dạng 2 nét (số 170)
こざと
良
( CDP-8C42 )
tốt, hài lòng, thành thạo
よ.い, -よ.い, リョウ
音
âm thanh, tiếng ồn
おと, ね, オン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
笛
sáo, kèn clarinet, ống sáo...
ふえ, テキ
竹
tre
たけ, チク
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.