Từ vựng
笛柱
ふえばしら
vocabulary vocab word
cột trái sâu trên sân khấu Noh
gần người thổi sáo
笛柱 笛柱 ふえばしら cột trái sâu trên sân khấu Noh, gần người thổi sáo
Ý nghĩa
cột trái sâu trên sân khấu Noh và gần người thổi sáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0