Kanji
笊
kanji character
rổ tre
笊 kanji-笊 rổ tre
笊
Ý nghĩa
rổ tre
Cách đọc
Kun'yomi
- ざる rổ rá tre (dùng để vớt, lọc thức ăn)
- ざる ほう luật lỏng lẻo
- ざる そば mì soba ăn kèm nước chấm (thường được bày trên rổ tre)
- す
On'yomi
- そう
Luyện viết
Nét: 1/10
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
笊 rổ rá tre (dùng để vớt, lọc thức ăn), rổ lọc... -
笊 法 luật lỏng lẻo, luật không có răng -
笊 そばmì soba ăn kèm nước chấm (thường được bày trên rổ tre) -
笊 貝 Sò Burchard -
笊 耳 trí nhớ như cái rổ, tai này lọt tai kia -
笊 碁 ván cờ vây chơi kém -
目 笊 rổ tre đan thưa -
金 笊 giỏ kim loại (dùng để chiên rán, v.v.), giỏ bằng kim loại -
笊 蕎 麦 mì soba ăn kèm nước chấm (thường được bày trên rổ tre) -
笊 貝 科 Họ Sò Lông (họ động vật thân mềm hai mảnh vỏ bao gồm các loài sò lông)