Từ vựng
笊
ざる
vocabulary vocab word
rổ rá tre (dùng để vớt
lọc thức ăn)
rổ lọc
dụng cụ lọc
cái sàng
vật có nhiều lỗ hổng
mì soba kiểu zaru
người uống rượu giỏi
người uống rượu như hũ chìm
笊 笊 ざる rổ rá tre (dùng để vớt, lọc thức ăn), rổ lọc, dụng cụ lọc, cái sàng, vật có nhiều lỗ hổng, mì soba kiểu zaru, người uống rượu giỏi, người uống rượu như hũ chìm
Ý nghĩa
rổ rá tre (dùng để vớt lọc thức ăn) rổ lọc
Luyện viết
Nét: 1/10