Từ vựng
笊法
ざるほう
vocabulary vocab word
luật lỏng lẻo
luật không có răng
笊法 笊法 ざるほう luật lỏng lẻo, luật không có răng
Ý nghĩa
luật lỏng lẻo và luật không có răng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざるほう
vocabulary vocab word
luật lỏng lẻo
luật không có răng