Từ vựng
笊耳
ざるみみ
vocabulary vocab word
trí nhớ như cái rổ
tai này lọt tai kia
笊耳 笊耳 ざるみみ trí nhớ như cái rổ, tai này lọt tai kia
Ý nghĩa
trí nhớ như cái rổ và tai này lọt tai kia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざるみみ
vocabulary vocab word
trí nhớ như cái rổ
tai này lọt tai kia