Từ vựng
金笊
きんざる
vocabulary vocab word
giỏ kim loại (dùng để chiên rán
v.v.)
giỏ bằng kim loại
金笊 金笊 きんざる giỏ kim loại (dùng để chiên rán, v.v.), giỏ bằng kim loại
Ý nghĩa
giỏ kim loại (dùng để chiên rán v.v.) và giỏ bằng kim loại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0