Kanji

Ý nghĩa

tre

Cách đọc

Kun'yomi

  • たけ tre (loài cây thuộc phân họ Tre)
  • たけ うま cà kheo
  • たけ のこ măng tre

On'yomi

  • ちく りん rừng tre
  • ばく ちく pháo
  • ちく phá trúc

Luyện viết


Nét: 1/6

Phân tích thành phần

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.