Từ vựng
竹の子
たけのこ
vocabulary vocab word
măng tre
bác sĩ non trẻ
竹の子 竹の子 たけのこ măng tre, bác sĩ non trẻ
Ý nghĩa
măng tre và bác sĩ non trẻ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たけのこ
vocabulary vocab word
măng tre
bác sĩ non trẻ