Từ vựng
たけのこ
たけのこ
vocabulary vocab word
măng tre
bác sĩ non trẻ
たけのこ たけのこ たけのこ măng tre, bác sĩ non trẻ
Ý nghĩa
măng tre và bác sĩ non trẻ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たけのこ
vocabulary vocab word
măng tre
bác sĩ non trẻ