Từ vựng
竹光
vocabulary vocab word
kiếm tre
kiếm giả bằng tre
kiếm cùn
竹光 竹光 kiếm tre, kiếm giả bằng tre, kiếm cùn
竹光
Ý nghĩa
kiếm tre kiếm giả bằng tre và kiếm cùn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
kiếm tre
kiếm giả bằng tre
kiếm cùn