Từ vựng
たけみつ
vocabulary vocab word
kiếm tre
kiếm giả bằng tre
kiếm cùn
たけみつ たけみつ kiếm tre, kiếm giả bằng tre, kiếm cùn
たけみつ
Ý nghĩa
kiếm tre kiếm giả bằng tre và kiếm cùn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
kiếm tre
kiếm giả bằng tre
kiếm cùn