Từ vựng
竹みつ
vocabulary vocab word
kiếm tre
kiếm giả bằng tre
kiếm cùn
竹みつ 竹みつ kiếm tre, kiếm giả bằng tre, kiếm cùn
竹みつ
Ý nghĩa
kiếm tre kiếm giả bằng tre và kiếm cùn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
kiếm tre
kiếm giả bằng tre
kiếm cùn