Từ vựng
竹筒
たけづつ
vocabulary vocab word
ống tre
ống trúc
ống nứa
竹筒 竹筒 たけづつ ống tre, ống trúc, ống nứa
Ý nghĩa
ống tre ống trúc và ống nứa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たけづつ
vocabulary vocab word
ống tre
ống trúc
ống nứa