Từ vựng
竹
たけ
vocabulary vocab word
tre (loài cây thuộc phân họ Tre)
hạng trung (trong hệ thống xếp hạng ba bậc)
竹 竹 たけ tre (loài cây thuộc phân họ Tre), hạng trung (trong hệ thống xếp hạng ba bậc)
Ý nghĩa
tre (loài cây thuộc phân họ Tre) và hạng trung (trong hệ thống xếp hạng ba bậc)
Luyện viết
Nét: 1/6