Từ vựng
たけ竹 たけ竹 たけ竹

Ý nghĩa

tre (loài cây thuộc phân họ Tre) và hạng trung (trong hệ thống xếp hạng ba bậc)

Luyện viết


Nét: 1/6

Mục liên quan

Phân tích thành phần

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠