Kanji
焙
kanji character
lửa
nướng
焙 kanji-焙 lửa, nướng
焙
Ý nghĩa
lửa và nướng
Cách đọc
Kun'yomi
- ほうじる
- あぶる
On'yomi
- ほう らく chảo nướng bằng đất nung
- ほう じる rang (ví dụ: lá trà)
- ほう ずる rang (ví dụ: lá trà)
- はい
Luyện viết
Nét: 1/12
Từ phổ biến
-
焙 るhơ nóng (ví dụ: tay trên lửa), làm khô, nướng bánh mì... -
焙 烙 chảo nướng bằng đất nung, chảo rang, hình phạt bắt người đi trên ống dầu đặt trên lửa than (Trung Quốc cổ đại) -
焙 煎 rang (ví dụ: rang cà phê) -
焙 じるrang (ví dụ: lá trà) -
焙 ずるrang (ví dụ: lá trà) -
焙 焼 nướng (trong luyện kim, v.v.), nung kết... -
焙 炉 máy sấy, lò nướng bánh mì -
焙 籠 giỏ phơi quần áo bằng tre hoặc lưới kim loại (dùng để phơi quần áo, nướng bánh gạo, v.v.) -
焙 りだすđưa ra ánh sáng, tiết lộ, khám phá ra... -
焙 じ茶 trà xanh rang -
焙 煎 豆 hạt cà phê rang -
焙 り出 しchữ viết vô hình hiện ra khi làm nóng, chữ viết bằng mực vô hình -
焙 り出 すđưa ra ánh sáng, tiết lộ, khám phá ra... -
手 焙 りlò than nhỏ, túi sưởi tay -
火 焙 りthiêu sống, hình phạt thiêu sống -
深 焙 りrang đậm (cà phê) -
中 焙 りrang vừa (cà phê) -
焙 烙 頭 巾 mũ vải phồng (thường được các bậc trưởng lão và nhà sư đội truyền thống) -
自 家 焙 煎 rang xay tại chỗ (của hạt cà phê), rang xay tại cửa hàng, rang xay tại nhà