Từ vựng
焙り出す
あぶりだす
vocabulary vocab word
đưa ra ánh sáng
tiết lộ
khám phá ra
làm sáng tỏ
焙り出す 焙り出す あぶりだす đưa ra ánh sáng, tiết lộ, khám phá ra, làm sáng tỏ
Ý nghĩa
đưa ra ánh sáng tiết lộ khám phá ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0