Từ vựng
焙る
あぶる
vocabulary vocab word
hơ nóng (ví dụ: tay trên lửa)
làm khô
nướng bánh mì
nướng (trên vỉ)
nướng lò
quay (thịt)
làm cháy xém
焙る 焙る あぶる hơ nóng (ví dụ: tay trên lửa), làm khô, nướng bánh mì, nướng (trên vỉ), nướng lò, quay (thịt), làm cháy xém
Ý nghĩa
hơ nóng (ví dụ: tay trên lửa) làm khô nướng bánh mì
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0