Từ vựng
焙烙
ほーらく
vocabulary vocab word
chảo nướng bằng đất nung
chảo rang
hình phạt bắt người đi trên ống dầu đặt trên lửa than (Trung Quốc cổ đại)
焙烙 焙烙 ほーらく chảo nướng bằng đất nung, chảo rang, hình phạt bắt người đi trên ống dầu đặt trên lửa than (Trung Quốc cổ đại)
Ý nghĩa
chảo nướng bằng đất nung chảo rang và hình phạt bắt người đi trên ống dầu đặt trên lửa than (Trung Quốc cổ đại)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0