Kanji

Ý nghĩa

than củi than đá

Cách đọc

Kun'yomi

  • すみ than củi
  • すみ やき sản xuất than củi
  • すみ lửa than

On'yomi

  • せき たん than đá
  • たん さん axit cacbonic
  • たん cacbon (C)

Luyện viết


Nét: 1/9

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.