Kanji

Ý nghĩa

ấm

Cách đọc

Kun'yomi

  • あたたか
  • あたたかい
  • あたたまる
  • あたためる
  • ぬく もり hơi ấm
  • ぬく hơi ấm
  • ぬく ぬく ấm cúng

On'yomi

  • おん nhiệt độ không khí
  • おん せん suối nước nóng
  • おん だん ấm áp

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.