Từ vựng
温床
おんしょう
vocabulary vocab word
ổ dịch
môi trường thuận lợi
温床 温床 おんしょう ổ dịch, môi trường thuận lợi
Ý nghĩa
ổ dịch và môi trường thuận lợi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おんしょう
vocabulary vocab word
ổ dịch
môi trường thuận lợi