Từ vựng
温室
おんしつ
vocabulary vocab word
nhà kính
nhà trồng cây
nhà kính trồng cây
nhà kính bảo tồn
温室 温室 おんしつ nhà kính, nhà trồng cây, nhà kính trồng cây, nhà kính bảo tồn
Ý nghĩa
nhà kính nhà trồng cây nhà kính trồng cây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0