Từ vựng
温情
おんじょう
vocabulary vocab word
tấm lòng ấm áp
lòng nhân hậu
温情 温情 おんじょう tấm lòng ấm áp, lòng nhân hậu
Ý nghĩa
tấm lòng ấm áp và lòng nhân hậu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おんじょう
vocabulary vocab word
tấm lòng ấm áp
lòng nhân hậu