Từ vựng
保温
ほおん
vocabulary vocab word
giữ nhiệt
giữ ấm
cách nhiệt
保温 保温 ほおん giữ nhiệt, giữ ấm, cách nhiệt
Ý nghĩa
giữ nhiệt giữ ấm và cách nhiệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほおん
vocabulary vocab word
giữ nhiệt
giữ ấm
cách nhiệt