Kanji

Ý nghĩa

suối đài phun nước

Cách đọc

Kun'yomi

  • いずみ suối
  • いずみ ねつ sốt Izumi (giống như sốt tinh hồng nhiệt)
  • ことばの いずみ Kotoba no Izumi (từ điển tiếng Nhật; xuất bản năm 1898)

On'yomi

  • おん せん suối nước nóng
  • げん せん nguồn nước (suối, v.v.)
  • せん すい ao vườn

Luyện viết


Nét: 1/9

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.