Từ vựng
泉質
せんしつ
vocabulary vocab word
chất lượng nước suối nóng
chất lượng suối
loại suối nóng
泉質 泉質 せんしつ chất lượng nước suối nóng, chất lượng suối, loại suối nóng
Ý nghĩa
chất lượng nước suối nóng chất lượng suối và loại suối nóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0