Từ vựng
原泉
げんせん
vocabulary vocab word
nguồn nước (suối
v.v.)
nguồn (thanh toán
năng lượng
kiến thức
v.v.)
nguồn gốc
suối nguồn
原泉 原泉 げんせん nguồn nước (suối, v.v.), nguồn (thanh toán, năng lượng, kiến thức, v.v.), nguồn gốc, suối nguồn
Ý nghĩa
nguồn nước (suối v.v.) nguồn (thanh toán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0