Kanji

Ý nghĩa

cát

Cách đọc

Kun'yomi

  • すな cát
  • よなげる

On'yomi

  • ばく sa mạc
  • ごぶ lâu không liên lạc
  • きゅう cồn cát
  • しゃ もん sa môn (nhà sư khất thực)
  • しゃ sa di nam
  • しゃ cây sa la (Shorea robusta)

Luyện viết


Nét: 1/7

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.