Từ vựng
沙穀
サゴ
vocabulary vocab word
bột sago (tinh bột từ cây cọ sago ăn được)
沙穀 沙穀 サゴ bột sago (tinh bột từ cây cọ sago ăn được)
Ý nghĩa
bột sago (tinh bột từ cây cọ sago ăn được)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
サゴ
vocabulary vocab word
bột sago (tinh bột từ cây cọ sago ăn được)